共行處理 cộng hành xử lí Hán Việt: cộng hành xử lí Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 行 (hành) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtcộng hành xử líCấu tạo共 + 行 + 處 + 理 · cộng + hành + xử + lí nghĩa thành phần: cộng + hành + xử + lí Nghĩa EngCihui 共行處理 òngxíng chǔlǐ n. concurrent processing