共襄義舉 cộng tương nghĩa cử Hán Việt: cộng tương nghĩa cử Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 襄 (tương) + 義 (nghĩa) + 舉 (cử)Hán Việtcộng tương nghĩa cửCấu tạo共 + 襄 + 義 + 舉 · cộng + tương + nghĩa + cử nghĩa thành phần: cộng + tương + nghĩa + cử Nghĩa EngCihui 共襄義舉 òngxiāngyìjǔ f.e. Let everybody help promote this worthy undertaking.