共襄善舉

gòng xiāng shàn jǔ cộng tương thiện cử

Hán Việt: cộng tương thiện cử · Pinyin: gòng xiāng shàn jǔ

Tổng quan

hợp tác trong dự án từ thiện

Cấu tạo: (cộng) + (tương) + (thiện) + (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp tác trong dự án từ thiện

Eng

  • CC-CEDICT to cooperate in a charity project
  • Cihui to cooperate in a charity project