共識程序 gòng shì chéng xù · cộng thức trình tự Hán Việt: cộng thức trình tự · Pinyin: gòng shì chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 識 (thức) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyingòng shì chéng xùHán Việtcộng thức trình tựCấu tạo共 + 識 + 程 + 序 · cộng + thức + trình + tự nghĩa thành phần: cộng + thức + trình + tự