共貫同條 gòng guàn tóng tiáo · cộng quán đồng điều Hán Việt: cộng quán đồng điều · Pinyin: gòng guàn tóng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 貫 (quán) + 同 (đồng) + 條 (điều)Pinyingòng guàn tóng tiáoHán Việtcộng quán đồng điềuCấu tạo共 + 貫 + 同 + 條 · cộng + quán + đồng + điều nghĩa thành phần: cộng + quán + đồng + điều