共赴國難 cộng phó quốc nan Hán Việt: cộng phó quốc nan Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 赴 (phó) + 國 (quốc) + 難 (nan)Hán Việtcộng phó quốc nanCấu tạo共 + 赴 + 國 + 難 · cộng + phó + quốc + nan nghĩa thành phần: cộng + phó + quốc + nan Nghĩa EngCihui 共赴國難 òngfùguónàn f.e. work together to save the country in a time of national crisis