共路信令

cộng lộ tín lệnh

Hán Việt: cộng lộ tín lệnh

Tổng quan

centimet khối, phân khối (cubic centimetre), bản sao (carbon copy)

Cấu tạo: (cộng) + (lộ) + (tín) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui centimet khối, phân khối (cubic centimetre), bản sao (carbon copy)