共軛複數

gòng è fù shù cộng ách phức sổ

Hán Việt: cộng ách phức sổ · Pinyin: gòng è fù shù

Tổng quan

(toán) số phức liên hợp

Cấu tạo: (cộng) + (ách) + (phức) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) số phức liên hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如果两个复数的实部相等,虚部互为相反数,就称这两个复数为共轭复数。复数z=a+bi的共轭复数记作,即=a-bi。共轭复数有如下性质z·=|z|2,=z,|z|=||,arg=-argz,﹝1+z2=1+2,﹝1·z2=1·2,1z2=12(z2≠0)。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) complex conjugate
  • Cihui (math.) complex conjugate