共軛虛數 cộng ách hư sổ Hán Việt: cộng ách hư sổ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 軛 (ách) + 虛 (hư) + 數 (sổ)Hán Việtcộng ách hư sổCấu tạo共 + 軛 + 虛 + 數 · cộng + ách + hư + sổ nghĩa thành phần: cộng + ách + hư + sổ Nghĩa EngCihui 共軛虛數 òng'è xūshù v.o. <math.> conjugate imaginary number