共阻遏物

cộng trở át vật

Hán Việt: cộng trở át vật

Tổng quan

(sinh học) chất đồng kìm hãm; gen đồng kìm hãm; gen đồng ức chế

Cấu tạo: (cộng) + (trở) + (át) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) chất đồng kìm hãm; gen đồng kìm hãm; gen đồng ức chế