共青團員 cộng thanh đoàn viên Hán Việt: cộng thanh đoàn viên Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 青 (thanh) + 團 (đoàn) + 員 (viên)Hán Việtcộng thanh đoàn viênCấu tạo共 + 青 + 團 + 員 · cộng + thanh + đoàn + viên nghĩa thành phần: cộng + thanh + đoàn + viên Nghĩa EngCihui 共青團員 òngqīngtuányuán n. member of the Communist Youth League; League member M:ge/¹míng/²wèi