共顯性的

cộng hiển tính đích

Hán Việt: cộng hiển tính đích

Tổng quan

đồng trội; cùng trội; cùng ưu thế

Cấu tạo: (cộng) + (hiển) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng trội; cùng trội; cùng ưu thế