共鳴器官 cộng minh khí quan Hán Việt: cộng minh khí quan Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 鳴 (minh) + 器 (khí) + 官 (quan)Hán Việtcộng minh khí quanCấu tạo共 + 鳴 + 器 + 官 · cộng + minh + khí + quan nghĩa thành phần: cộng + minh + khí + quan Nghĩa EngCihui 共鳴器官 òngmíng qìguān n. <lg.> resonance organ M:ge/¹fù/²zhī