關於插件 quan vu sáp kiện Hán Việt: quan vu sáp kiện Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 於 (vu) + 插 (sáp) + 件 (kiện)Hán Việtquan vu sáp kiệnCấu tạo關 + 於 + 插 + 件 · quan + vu + sáp + kiện nghĩa thành phần: quan + vu + sáp + kiện Nghĩa EngCihui About Plug-in