关于格的 quan vu cách đích Hán Việt: quan vu cách đích Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 于 (vu) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việtquan vu cách đíchCấu tạo关 + 于 + 格 + 的 · quan + vu + cách + đích nghĩa thành phần: quan + vu + cách + đích Nghĩa EngCihui casial