關於檔案的 quan vu đương án đích Hán Việt: quan vu đương án đích Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 於 (vu) + 檔 (đương) + 案 (án) + 的 (đích)Hán Việtquan vu đương án đíchCấu tạo關 + 於 + 檔 + 案 + 的 · quan + vu + đương + án + đích nghĩa thành phần: quan + vu + đương + án + đích Nghĩa EngCihui archival