關於此點 quan vu thử điểm Hán Việt: quan vu thử điểm Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ) về cái này Cấu tạo: 關 (quan) + 於 (vu) + 此 (thử) + 點 (điểm)Hán Việtquan vu thử điểmCấu tạo關 + 於 + 此 + 點 · quan + vu + thử + điểm nghĩa thành phần: quan + vu + thử + điểm Nghĩa ViệtCihui (từ cổ,nghĩa cổ) về cái này