关係模型

quan hệ mô hình

Hán Việt: quan hệ mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình quan hệ

Eng

  • Cihui relational model

Đức

  • Handedict Relationales Datenbankmodell (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型制造 · 关系代名词 · 关系到 · 关系式 · 关系户 · 关系网 · 模型检验器 · 關係學