關係模型 quan hệ mô hình Hán Việt: quan hệ mô hình Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtquan hệ mô hìnhCấu tạo關 + 係 + 模 + 型 · quan + hệ + mô + hình nghĩa thành phần: quan + hệ + mô + hình Nghĩa EngCihui relational model