關停並轉

quan đình tịnh chuyển

Hán Việt: quan đình tịnh chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (đình) + (tịnh) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關停併轉 uāntíngbìngzhuǎn f.e. <PRC> close, stop, merge, shift (policy toward enterprises with deficits)