關公蟹科 quan công giải khoa Hán Việt: quan công giải khoa Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 公 (công) + 蟹 (giải) + 科 (khoa)Hán Việtquan công giải khoaCấu tạo關 + 公 + 蟹 + 科 · quan + công + giải + khoa nghĩa thành phần: quan + công + giải + khoa Nghĩa EngCihui Dorippidae