關原之役 guān yuán zhī yì · quan nguyên chi dịch Hán Việt: quan nguyên chi dịch · Pinyin: guān yuán zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 原 (nguyên) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyinguān yuán zhī yìHán Việtquan nguyên chi dịchCấu tạo關 + 原 + 之 + 役 · quan + nguyên + chi + dịch nghĩa thành phần: quan + nguyên + chi + dịch