關山阻隔 guān shān zǔ gé · quan san trở cách Hán Việt: quan san trở cách · Pinyin: guān shān zǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 山 (san) + 阻 (trở) + 隔 (cách)Pinyinguān shān zǔ géHán Việtquan san trở cáchCấu tạo關 + 山 + 阻 + 隔 · quan + san + trở + cách nghĩa thành phần: quan + san + trở + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关隘山岭阻挡隔绝。形容路途艰难,往来不易。