关心 ^1

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 心 (tâm) + + ^ + 1

Nghĩa

Eng

  • Cihui care

Từ liên quan

Gần nghĩa

关心家事的 · 关心社会的 · 关心民瘼 · 关心的事