關心民瘼

guān xīn mín mò quan tâm dân mạc

Hán Việt: quan tâm dân mạc · Pinyin: guān xīn mín mò

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (tâm) + (dân) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘼:疾,疾苦。关心群众的疾苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 瘼疾,疾苦。关心群众的疾苦。

Eng

  • Cihui 關心民瘼 uānxīn mínmò v.o. be concerned about the afflictions of the people