關機後的 quan ki hậu đích Hán Việt: quan ki hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 機 (ki) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtquan ki hậu đíchCấu tạo關 + 機 + 後 + 的 · quan + ki + hậu + đích nghĩa thành phần: quan + ki + hậu + đích Nghĩa EngCihui postboost