关注重点 quan chú trọng điểm Hán Việt: quan chú trọng điểm Tổng quan (Tech) tiêu điểm Cấu tạo: 關 (quan) + 注 (chú) + 重 (trọng) + 點 (điểm)Hán Việtquan chú trọng điểmTừ loạidanhCấu tạo關 + 注 + 重 + 點 · quan + chú + trọng + điểm nghĩa thành phần: quan + chú + trọng + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trọng điểmMainlandKaggle Zh-Vi focal point Từ liên quan Gần nghĩa关注中心 · 关注焦点 · 重点企业 · 重点保护 · 重点单位 · 重点大学 · 重点学校 · 重点对象