重點保護

trọng điểm bảo hộ

Hán Việt: trọng điểm bảo hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (điểm) + (bảo) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重點保護 hòngdiǎn bǎohù n. <archeo.> protection of important historical monuments