关注中心

quan chú trung tâm

Hán Việt: quan chú trung tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 注 (chú) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm chú ý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the center of interest

Eng

  • Cihui the center of interest

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 关注重点 · 中心体 · 中心区