重点对象 zhòng diǎn duì xiàng·trọng điểm đối tượng Hán Việt: trọng điểm đối tượng · Pinyin: zhòng diǎn duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyinzhòng diǎn duì xiàngHán Việttrọng điểm đối tượngCấu tạo重 + 點 + 對 + 象 · trọng + điểm + đối + tượng nghĩa thành phần: trọng + điểm + đối + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối tượng trọng điểmĐứcHandedict Hauptzielgruppe Từ liên quan Gần nghĩa对象性 · 对象保护 · 对象属性 · 对象放置 · 对象格式 · 对象浏览 · 对象类型 · 重点企业