关税战 guān shuì zhàn·quan thuế chiến Hán Việt: quan thuế chiến · Pinyin: guān shuì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 稅 (thuế) + 戰 (chiến)Pinyinguān shuì zhànHán Việtquan thuế chiếnCấu tạo關 + 稅 + 戰 · quan + thuế + chiến nghĩa thành phần: quan + thuế + chiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiến tranh thuế quanĐứcHandedict Zoll Từ liên quan Gần nghĩa关税表 · 关税 · 关税同盟 · 关税国境 · 关税壁垒 · 关税联盟 · 关税重的 · 关税区