关税

guān shuìquan thuế

Hán Việt: quan thuế · Pinyin: guān shuì

Tổng quan

thuế quan; thuế xuất nhập khẩu. chính sách thuế quan. 關稅協定. hiệp định về thuế quan. 特惠關稅. thuế quan ưu đãi

新华 · Tân Hoa Đại lục

国家对进出口商品所征收的税。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

為保護本國產業,凡貨物經過國境時,所課徵的租稅。

Cấu tạo: 關 (quan) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuế hải quan
  • Tần suất từ thuế hải quan , thuế quan; thuế quan; thuế xuất nhập khẩu. chính sách thuế quan. 關稅協定. hiệp định về thuế quan. 特惠關稅. thuế quan ưu đãi
  • Biên soạn 關稅 uānshuì* n. customs duty; tariff M:¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為保護本國產業,凡貨物經過國境時,所課徵的租稅。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家对进出口商品所征收的税。
  • Kaggle Zh-Vi customs

Eng

  • Cihui customs duty; tariff

Đức

  • Handedict tariflich (Adj), Tarif (Zoll)

Từ liên quan

Gần nghĩa

关税表 · 关税同盟 · 关税国境 · 关税壁垒 · 关税联盟 · 关税重的 · 关上 · 关东