關稅自主

quan thuế tự chủ

Hán Việt: quan thuế tự chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (thuế) + (tự) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關稅自主 uānshuì zìzhǔ n. tariff autonomy