關係企業

quan hệ xí nghiệp

Hán Việt: quan hệ xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hệ) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關係企業 uānxi qǐyè n. related enterprise