關係準則

quan hệ chuẩn tắc

Hán Việt: quan hệ chuẩn tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hệ) + (chuẩn) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關係準則 uānxi zhǔnzé n. <lg.> relevance maxim M:³xiàng