關係詞的 quan hệ từ đích Hán Việt: quan hệ từ đích Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 詞 (từ) + 的 (đích)Hán Việtquan hệ từ đíchCấu tạo關 + 係 + 詞 + 的 · quan + hệ + từ + đích nghĩa thành phần: quan + hệ + từ + đích Nghĩa EngCihui relatival