關係語法

quan hệ ngữ pháp

Hán Việt: quan hệ ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hệ) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關係語法 uānxi yǔfǎ n. <lg.> relational grammar