关联词群

quan liên từ quần

Hán Việt: quan liên từ quần

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 聯 (liên) + 詞 (từ) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm liên kết
  • Biên soạn 關聯詞群 uānlián cíqún n. <lg.> association group M:¹zǔ

Eng

  • Cihui 關聯詞群 uānlián cíqún n. <lg.> association group M:¹zǔ

Từ liên quan

Gần nghĩa

关联公司 · 关联的 · 关联词 · 关联企业 · 关联意义 · 关联文件 · 关联/连 · 关联地