關聯詞羣 quan liên từ quần Hán Việt: quan liên từ quần Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 聯 (liên) + 詞 (từ) + 羣 (quần)Hán Việtquan liên từ quầnCấu tạo關 + 聯 + 詞 + 羣 · quan + liên + từ + quần nghĩa thành phần: quan + liên + từ + quần Nghĩa EngCihui 關聯詞群 uānlián cíqún n. <lg.> association group M:¹zǔ