关节僵硬

quan tiết cương ngạnh

Hán Việt: quan tiết cương ngạnh

Tổng quan

(y học) bệnh cứng khớp

Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 僵 (cương) + 硬 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứng khớp
  • Tần suất từ (y học) bệnh cứng khớp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anchylosis

Eng

  • Tần suất từ anchylosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

关节壳的 · 关节外的 · 关节孢子 · 关节炎的 · 关节窝的 · 关节脱落 · 关节膜炎 · 关节赘疣