關節化膿 quan tiết hóa nùng Hán Việt: quan tiết hóa nùng Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 化 (hóa) + 膿 (nùng)Hán Việtquan tiết hóa nùngCấu tạo關 + 節 + 化 + 膿 · quan + tiết + hóa + nùng nghĩa thành phần: quan + tiết + hóa + nùng Nghĩa EngCihui arthrempyesis