關節受傷 guān jié shòu shāng · quan tiết thụ thương Hán Việt: quan tiết thụ thương · Pinyin: guān jié shòu shāng Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 受 (thụ) + 傷 (thương)Pinyinguān jié shòu shāngHán Việtquan tiết thụ thươngCấu tạo關 + 節 + 受 + 傷 · quan + tiết + thụ + thương nghĩa thành phần: quan + tiết + thụ + thương