關節外的

quan tiết ngoại đích

Hán Việt: quan tiết ngoại đích

Tổng quan

(giải phẫu) học ngoài khớp; trật khớp

Cấu tạo: (quan) + (tiết) + (ngoại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) học ngoài khớp; trật khớp