關節病理學 quan tiết bệnh lí học Hán Việt: quan tiết bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtquan tiết bệnh lí họcCấu tạo關 + 節 + 病 + 理 + 學 · quan + tiết + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: quan + tiết + bệnh + lí + học Nghĩa EngCihui arthropathology