關節石病 quan tiết thạch bệnh Hán Việt: quan tiết thạch bệnh Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 石 (thạch) + 病 (bệnh)Hán Việtquan tiết thạch bệnhCấu tạo關 + 節 + 石 + 病 · quan + tiết + thạch + bệnh nghĩa thành phần: quan + tiết + thạch + bệnh Nghĩa EngCihui arthrolithiasis