關節積水 quan tiết tích thủy Hán Việt: quan tiết tích thủy Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 積 (tích) + 水 (thủy)Hán Việtquan tiết tích thủyCấu tạo關 + 節 + 積 + 水 · quan + tiết + tích + thủy nghĩa thành phần: quan + tiết + tích + thủy Nghĩa EngCihui hydrarthrosis