关节窝的 quan tiết oa đích Hán Việt: quan tiết oa đích Tổng quan (giải phẫu) (thuộc) ổ chảo, chảo Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 窩 (oa) + 的 (đích)Hán Việtquan tiết oa đíchTừ loạitínhCấu tạo關 + 節 + 窩 + 的 · quan + tiết + oa + đích nghĩa thành phần: quan + tiết + oa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc ổ khớpMainlandKaggle Zh-Vi glenoid Từ liên quan Gần nghĩa关节僵硬 · 关节壳的 · 关节外的 · 关节孢子 · 关节炎的 · 关节脱落 · 关节膜炎 · 关节赘疣