關節脫落

quan tiết thoát lạc

Hán Việt: quan tiết thoát lạc

Tổng quan

sự làm rời các khớp nối; sự làm rời ra từng mảnh

Cấu tạo: (quan) + (tiết) + (thoát) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm rời các khớp nối; sự làm rời ra từng mảnh