關節骨液

quan tiết cốt dịch

Hán Việt: quan tiết cốt dịch

Tổng quan

(giải phẫu) hoạt dịch

Cấu tạo: (quan) + (tiết) + (cốt) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) hoạt dịch