關鍵作用 guān jiàn zuò yòng · quan kiện tác dụng Hán Việt: quan kiện tác dụng · Pinyin: guān jiàn zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinguān jiàn zuò yòngHán Việtquan kiện tác dụngCấu tạo關 + 鍵 + 作 + 用 · quan + kiện + tác + dụng nghĩa thành phần: quan + kiện + tác + dụng