关键作用

guān jiàn zuò yòngquan kiện tác dụng

Hán Việt: quan kiện tác dụng · Pinyin: guān jiàn zuò yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vai trò then chốt

Đức

  • Handedict Schlüsselrolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 关键时刻 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 关键字 · 关键的 · 关键词