關鍵因素 guān jiàn yīn sù · quan kiện nhân tố Hán Việt: quan kiện nhân tố · Pinyin: guān jiàn yīn sù Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 因 (nhân) + 素 (tố)Pinyinguān jiàn yīn sùHán Việtquan kiện nhân tốCấu tạo關 + 鍵 + 因 + 素 · quan + kiện + nhân + tố nghĩa thành phần: quan + kiện + nhân + tố Nghĩa EngCihui key factor