關鍵字域 quan kiện tự vực Hán Việt: quan kiện tự vực Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 字 (tự) + 域 (vực)Hán Việtquan kiện tự vựcCấu tạo關 + 鍵 + 字 + 域 · quan + kiện + tự + vực nghĩa thành phần: quan + kiện + tự + vực Nghĩa EngCihui key field